TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình thông nhau" - Kho Chữ
Bình thông nhau
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống hai hay nhiều bình chứa chất lỏng thông với nhau bằng những ống đáy, khiến chất lỏng có thể chuyển tự do từ bình này qua bình khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn thông
liên thông
khớp
thông
cầu nối
giao
đa hệ
nối mạng
chủn
quan hệ
tương hỗ
bình thông nhau có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình thông nhau là .