TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ông tơ bà nguyệt" - Kho Chữ
Ông tơ bà nguyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,văn chương) nhưông tơ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mối lái
mai dong
mai mối
làm mối
cầu nối
trung gian
điều giải
toạ đàm
ông tơ bà nguyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ông tơ bà nguyệt là .