TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toạ đàm" - Kho Chữ
Toạ đàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Họp mặt để cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trao đổi
đàm đạo
đàm
đàm phán
bàn cãi
thương thảo
đối thoại
hội đàm
chuyện trò
đối thoại
mật đàm
tranh luận
bình nghị
thương lượng
hiệp thương
đôi hồi
hàn huyên
ngoại giao
tiếp kiến
giảng hoà
điều đình
tán đồng
giao tiếp
thoả thuận
giao dịch
xã giao
tương giao
lang chạ
tay đôi
thoả thuận
đối lưu
thư từ
qui ước
hiệp
hợp ý
đồng ý
tương hợp
giao lưu
trao đổi
hoà hiệp
cuộc
tương ngộ
đồng tình
kháp
bất hoà
khớp
quy ước
tranh chấp
ông nói gà bà nói vịt
đi đêm
nói ngang
giao tế
đồng thanh
tư thông
liên hệ
hiệp đồng
hẹn hò
thông đồng
mậu dịch
đánh cuộc
thuận
hợp ý
kết giao
hẹn
đối chất
đối xử
chủn
cấu xé
ăn thông
đôi co
chín người mười ý
tương tác
chạm trán
tương kiến
Ví dụ
"Buổi toạ đàm về văn học"
toạ đàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toạ đàm là .