TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đối xử" - Kho Chữ
Đối xử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thể hiện thái độ, quan hệ với người nào đó bằng những lời nói, hành động cụ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đối đãi
đối
thiên vị
đối
tương tác
đối diện
công
gần
tương đối
liên hệ
đối diện
tiếp kiến
đối thoại
giao dịch
trao đổi
toạ đàm
tương ứng
qua lại
dàn mặt
nói ngang
trực diện
tay đôi
bạn bè
tiếp xúc
đối thoại
tiếp cận
hẩu
cân
chạm mặt
đánh bạn
thuận
bàn cãi
kết giao
giáp
hợp ý
hữu nghị
tương xứng
cá đối bằng đầu
trái
chuyện trò
tương hỗ
giao tiếp
tương đối
gặp
ăn miếng trả miếng
chạm trán
giao du
hoà
đàm đạo
xích mích
giao thiệp
va chạm
đối xứng
đối
tiếp xúc
gần gũi
bắt mối
tương giao
bạn bè
bằng lòng
trực tiếp
đối ứng
chơi bời
đối sánh
gần gụi
tán đồng
thư từ
va chạm
bất hoà
quen biết
cân xứng
đối chất
xứng
chơi
Ví dụ
"Đối xử không công bằng"
"Đối xử chu đáo với bạn bè"
đối xử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đối xử là .