TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xứng" - Kho Chữ
Xứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Vừa với, hợp với đòi hỏi khách quan của người hoặc cái nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vừa
tương xứng
vừa vặn
hợp
cân xứng
hợp
tương thích
hợp ý
xứng đôi
sát hợp
đúng
hợp tình hợp lí
hợp tình hợp lý
hợp lí
đúng
tương hợp
cân đối
tương ứng
phù hợp
khớp
tương đương
vừa đôi phải lứa
cân
sánh
hợp ý
đăng đối
đẹp đôi
đi
thuận
kháp
thống nhất
khớp
đối ứng
phải trái
tương đương
ngang hàng
ăn khớp
tương đương
đồng dạng
đi đôi
tương đối
ăn nhập
ngang
em em
trùng hợp
huề
tương đối
tốt đôi
tỉ lệ thuận
ăn
cân
đổ đồng
so bì
đều
đồng đều
bằng lòng
bằng
tựa
công lí
ăn ý
nồi nào vung ấy
tán đồng
tương đương
bằng
đối
xung khắc
quân bình
cân bằng
đồng đẳng
cùng
tương khắc
râu ông nọ cắm cằm bà kia
từa tựa
thuận hoà
Ví dụ
"Xứng đôi vừa lứa"
"Phần thưởng không xứng với công lao"
xứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xứng là .