TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phải trái" - Kho Chữ
Phải trái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Phải hay trái, đúng hay sai, về mặt cần phân biệt rạch ròi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đúng
đúng
trái
phải
trái
trái
hợp lí
trái
xứng
cân xứng
trái lại
phân xử
trái ngược
khớp
trái nghĩa
so bì
phân biệt
sai
hợp
hợp tình hợp lí
vừa
sát hợp
cân
hợp tình hợp lý
kháp
nói ngang
bất hoà
cân đối
tương hợp
bằng
đăng đối
đôi chối
cân
tréo giò
tương xứng
ngang
vừa vặn
hợp ý
sát nách
ngay ngắn
khác
em em
tương phản
tương thích
đều
dị đồng
tựa
từ trái nghĩa
sánh
y như
chênh
chệch choạc
bình quyền
đồng đều
mâu thuẫn
tương đối
tương ứng
trực diện
tỷ lệ
đối
bàn cãi
tay trái
tương đối
sát
quân bình
tay ba
bì
đối chọi
thiên vị
huề
lẫn
tương đương
so
xứng đôi
Ví dụ
"Phân biệt phải trái"
"Chưa rõ phải trái thế nào"
phải trái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phải trái là .