TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giao tiếp" - Kho Chữ
Giao tiếp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trao đổi, tiếp xúc với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao tế
liên hệ
giao lưu
giao thiệp
giao dịch
xã giao
ngoại giao
giao du
tương giao
đối thoại
tiếp xúc
tương tác
tiếp xúc
tiếp xúc
giao hợp
tương tác
giáp
trao đổi
ăn thông
tiếp kiến
toạ đàm
giao
đàm đạo
chuyện trò
giao kết
giao thương
đôi hồi
trao đổi
giao diện
tiếp cận
hàn huyên
giao cắt
thư từ
kết giao
tiếp xúc
quen biết
giao cấu
khớp
đi lại
lang chạ
giao phối
tiếp xúc
giao duyên
liên thông
đối thoại
giao lộ
xã giao
bắt mối
móc nối
giao hảo
tính giao
đối lưu
tiếp điểm
giao tình
mậu dịch
giao liên
bang giao
gần gụi
giáp mặt
thông
gặp
thương thảo
tư thông
hiệp
đàm
gián tiếp
tương kiến
gần gũi
đối xử
đi lại
gặp
qua lại
bạn
giao hoà
Ví dụ
"Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp"
"Biết cách giao tiếp"
giao tiếp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giao tiếp là .