TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tính giao" - Kho Chữ
Tính giao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự giao cấu giữa đực và cái, giữa nam và nữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao phối
giao hợp
giao cấu
đi lại
giao hoà
khớp
hôn phối
giao kết
chỗ
giao tình
giao
giáp
giao lộ
gán
chắp nối
tạp giao
tác hợp
mối
đồng dục
dan díu
giao
giao diện
tương giao
giao duyên
cặp sốt
gán ghép
giao cắt
cặp díp
đụng
ăn nằm
giao tuyến
xứng đôi
khớp
giao dịch
liên hệ
giao thiệp
giao du
đũng
tiếp xúc
chơi ngang
giao hoà
làm bạn
kết nghĩa
đồng tính luyến ái
tương tác
quan hệ
móc nối
mối
đồng tính
giao tiếp
kết
sánh duyên
cặp
tiếp xúc
khớp
gắn
kết giao
đôi lứa
liên thông
quen biết
giao lưu
bắt mối
giao tế
mai mối
giao điểm
giao hữu
hợp
kết duyên tấn tần
cặp
phù hợp
thông
tốt đôi
tiểu đăng khoa
sát cánh
Ví dụ
"Quan hệ tính giao"
tính giao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tính giao là .