TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đũng" - Kho Chữ
Đũng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ nối liền nhau giữa hai ống quần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mối
khớp
giao lộ
khớp
khớp
thông
tính giao
khớp
chỗ
liên thông
bắc cầu
giao
chắp nối
giao diện
đan chéo
cách
ăn khớp
giao tuyến
cặp díp
nối kết
giao điểm
nối liền
ăn khớp
tiếp điểm
giáp
dấu nối
chắn
sít
nối
chắn cạ
giao kết
cài răng lược
san sát
ăn khớp
giữa
vừa vặn
phù hợp
tiếp giáp
khớp
đi
chôn nhau cắt rốn
giao
nối đuôi
liên từ
sát nút
giao cắt
cưới cheo
vế
kề
cầu nối
giáp ranh
ăn thông
giáp giới
cặp
gán ghép
sát
gắn kết
cặp
gán
liên hoàn
chéo
khít
vừa
giữa đường đứt gánh
xích mích
xen kẽ
ăn
cặp sốt
kháp
giáp lai
nồi nào vung ấy
đôi
đan chen
giao hội
Ví dụ
"Mặc quần rách đũng"
đũng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đũng là .