TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sát nút" - Kho Chữ
Sát nút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
sát nhau, chỉ còn cách nhau một khoảng không đáng kể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sát sạt
sát
sát nách
khít
gần gặn
sít
gần
sít sịt
cận
sát sàn sạt
gần
san sát
cận kề
kề cận
áp
liền
em em
thân cận
kế
gần
xấp xỉ
gần
giáp
kề
gần gụi
gần
tiệm cận
tiếp cận
cách
tiếp giáp
sàn sàn
giáp giới
gần gũi
ngay ngắn
kế cận
rưa rứa
giáp ranh
tương đối
sát sườn
so
tiếp cận
cặp kè
giáp lai
na ná
sát hợp
chặt chẽ
hệt
ruột
vừa vặn
hơn bù kém
liên tiếp
từa tựa
mối
cài răng lược
liên liến
ngang
môi hở răng lạnh
bằng
cặp díp
kháp
giao lộ
tương đối
cặp
thông
tiếp điểm
một chín một mười
cân
giữa
ngay
khớp
thân thuộc
sánh bước
vừa
đồng canh
Ví dụ
"Đuổi sát nút"
"Thắng với tỉ số sát nút"
sát nút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sát nút là .