TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rưa rứa" - Kho Chữ
Rưa rứa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) hơi giống, gần gần như thế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từa tựa
tương tự
em em
na ná
giông giống
hao hao
tựa
gần
y như
giống
đồng dạng
in như
hệt
y hệt
in hệt
khác nào
giống hệt
sàn sàn
tương đồng
một chín một mười
tương đương
ra dáng
tương đương
cùng
tợ hồ
lau nhau
xấp xỉ
gần gặn
tương đối
đồng nghĩa
gần
gần
trứng gà trứng vịt
y chang
ruột
đồng
đẳng cấu
sát sạt
bằng
sát nách
từ đồng nghĩa
tương đương
đều
ngang hàng
ví
bằng
gần
trùng
gần gụi
sát
gần gũi
tương ứng
sánh
hợp ý
khác gì
cận
tương đương
dị đồng
ngang
kháp
khít
gần
thân cận
sát nút
đại đồng tiểu dị
tương thích
trùng hợp
tương đối
tương xứng
sánh
đồng nhất
xứng đôi
một cốt một đồng
so
Ví dụ
"Cũng rưa rứa như nhau"
rưa rứa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rưa rứa là .