TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sánh bước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi kề nhau, giữ đều bước cho ngang hàng với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sánh vai
bắt nhịp
đi đôi
song hành
kề vai sát cánh
cặp kè
cặp
ăn nhịp
hoà nhịp
đều
nối đuôi
hiệp vận
song song
sát sạt
sát nách
hiệp vần
đồng bộ
sát
đồng lần
ba cùng
rập
khít
sánh
đi đôi
liên tiếp
kế
áp
liền
so
ăn
kháp
hoà đồng
lộp bà lộp bộp
giáp
chạm mặt
sàn sàn
cùng
thông
khớp
đồng bộ
đồng thanh
giáp ranh
ngang hàng
khớp
tiếp giáp
sát cánh
đồng diễn
nối
kế cận
cận kề
kề
đi
giáp giới
xen kẽ
hiệp đồng
đồng loạt
sát sàn sạt
ngay
cận
sánh đôi
liên thanh
đồng đều
thường xuyên
cách
sánh
tỉ lệ thuận
đồng canh
hiệp
sát nút
đối
gần gặn
ăn thông
kề cận
kháp
Ví dụ
"Sánh bước nhau đi dạo"
sánh bước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sánh bước là .
Từ đồng nghĩa của "sánh bước" - Kho Chữ