TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tạp giao" - Kho Chữ
Tạp giao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao cấu
lai
hôn phối
giao phối
giao hợp
tính giao
xen kẽ
tương giao
khảm
đi lại
giao
giáp
đan chéo
xen canh
giao kết
tác hợp
giao cắt
giao thoa
liên thông
giao du
đồng huyết
giao lộ
chéo
kết giao
giao hoà
trao đổi
ngoại giao
giao lưu
thi
giao hoà
song sinh
giao tế
khớp
hoà hiệp
giao dịch
hoà đồng
giao thiệp
giao duyên
hiệp đồng
chắp nối
giẫm đạp
cài răng lược
gán ghép
giao tiếp
dị đồng
hoà nhịp
giao tình
rập
làm mối
tương hỗ
gán
giao tuyến
đẻ
dị đồng
đan chen
lang chạ
Ví dụ
"Giống lúa tạp giao"
tạp giao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tạp giao là .