TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trực tiếp" - Kho Chữ
Trực tiếp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua khâu trung gian
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trực diện
gián tiếp
trực tuyến
tiếp xúc
sát sườn
tiếp cận
tiếp cận
tiếp xúc
tiếp xúc
tiếp xúc
gần
tuyến tính
liên hệ
gần
thân cận
giao thiệp
tiếp kiến
sát
liên liến
đẻ
ngay
thân thuộc
giáp mặt
trực giao
sát nách
đối xử
online
tiếp xúc
gặp
tiếp điểm
liền
ăn thông
tỷ lệ thuận
liên tiếp
gần gũi
gần
cận kề
gần gụi
tiệm cận
giáp
giao dịch
gần gặn
bắt mối
cận
giao tiếp
mặt đối mặt
cầu nối
quen
gần gụi
tương tác
liên miên
kế cận
tương tác
khớp
trung gian
gần gũi
khít
kề cận
thông
kế
đầu mối
sát sạt
giáp ranh
giáp
giao
chạm mặt
sít
tương giao
quen biết
tiếp giáp
gần
giao hội
Ví dụ
"Tiếp xúc trực tiếp"
"Bộ phận trực tiếp sản xuất"
trực tiếp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trực tiếp là .