TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mai dong" - Kho Chữ
Mai dong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
nhưmai mối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mai mối
mối lái
làm mối
cầu nối
trung gian
ông tơ bà nguyệt
mày
đầu mối
đàm
điều giải
cặp mạch
gán
ngoại giao
toạ đàm
chỗ
lang chạ
mối
bày vai
giải hoà
bắt mối
kết giao
đổ đồng
gán ghép
điều hoà
đàm đạo
hoà hiệp
giao liên
giữa
giáp
thông
giao lộ
đàm phán
tiếp kiến
chiết trung
đồng liêu
cặp sốt
trao đổi
hơn bù kém
tương giao
gián tiếp
hiệp
tiếp cận
đụng
móc nối
xã giao
hoà giải
khớp
huề
cặp
đôi
móc ngoặc
đi đôi
cặp
mai dong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mai dong là .