TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hattrick" - Kho Chữ
Hattrick
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ba điểm, ba bàn thắng, v.v. được ghi bởi cùng một cầu thủ trong một trận đấu thể thao hoặc trò chơi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tay ba
chắn
trận
chắn cạ
ba mặt một lời
tri kỉ
đánh đôi
tay đôi
Ví dụ
"Lập hattrick"
hattrick có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hattrick là .