TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ghi hình" - Kho Chữ
Ghi hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ghi lại hình ảnh trên đĩa, trên băng, để phát lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ghi âm
thu hình
ghi
video
thu thanh
ghi chép
vi-đê-ô
ghi
chép
bút lục
biên
photocopy
hình
ghi danh
video
vào sổ
camera
biên bản
dao động đồ
sang
tốc kí
hạch toán
ghi chú
sử liệu
chép
viết
tốc ký
thuật
dao động kí
kế toán
dự trữ
máy ảnh
kê
học bạ
định ảnh
tham chiếu
văn bản
định dạng
dữ liệu
giữ tiếng
bản sao
lấy
đầu ghi
ghi danh
sinh kí tử quy
văn bản
tiết kiệm
trương mục
thống kê
giấy ảnh
phiên âm
hồi
lược thuật
tư liệu
audio
đọc
tổng kết
tua
mô tả
phim thời sự
đồ
y bạ
loại hình
cảnh đặc tả
rửa ảnh
tổng thuật
tài liệu
dịch âm
download
đề
lấy
lại
danh mục
lại mâm
Ví dụ
"Ghi hình buổi diễn tập"
"Đĩa ghi hình"
ghi hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ghi hình là .