TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện nghiệm" - Kho Chữ
Điện nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ để phát hiện và đánh giá sự nhiễm điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiết áp
điện máy
khí cụ
phong kế
tụ điện
panh
công cụ
dụng cụ
đèn điện tử
máy điện tim
ca-líp
bóng điện tử
công cụ
phích
mia
tri-ốt
calibre
thước cặp
dĩa
maníp
ổ cắm
đèn điện
thước
ca
ống nghe
thước kẹp
vật dụng
đèn ba cực
kềm
điện cơ
y cụ
mi-crô
tắc-te
tiêm
nạo
ty
đồ dùng
lưới
vố
ống nghiệm
tran-zi-to
ti
dĩa
giuộc
duộc
chĩa
thước nách
chấn tử
vồ
nĩa
anten
micro
thu lôi
viết
phụ tải
compass
chấn lưu
chổi
nĩa
cùi dìa
đục
xoong
đồ lề
găm
vam
nam châm
máy điện
đâm sầm
trang thiết bị
xuổng
diod
khay
rây
khí cụ
điện nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện nghiệm là .