TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "anten" - Kho Chữ
Anten
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị trực tiếp thu hay phát sóng radio
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấn tử
máy thu thanh
micro
transistor
mi-crô
bộ đàm
máy thu hình
loa
tran-zi-to
đèn bán dẫn
máy nói
ống nói
vat
xuổng
loa
tri-ốt
cần
trang thiết bị
xa
tran-zi-to
điện nghiệm
tụ điện
trực thăng
đèn điện tử
bệ phóng
trẹt
tai nghe
đầu cuối
bóng điện tử
Ví dụ
"Cần anten vô tuyến"
anten có nghĩa là gì? Từ đồng âm với anten là .