TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tran-zi-to" - Kho Chữ
Tran-zi-to
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Transistor
danh từ
văn nói
máy thu thanh dùng transistor, có thể chạy bằng pin.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
transistor
đèn bán dẫn
máy thu thanh
ống nói
bộ đàm
máy nói
micro
mi-crô
máy cấy
máy thu hình
transistor
cát-xét
cassette
anten
máy ghi âm từ
loa
máy tính xách tay
bóng
radio cassette
tuýp
đèn điện tử
cát-xét
chiết áp
cassette
tai phôn
automat
đèn bán dẫn
tăm
danh từ
Dụng cụ bán dẫn có ba cực, có chức năng và đặc trưng giống triod dùng để khuếch đại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
transistor
đèn bán dẫn
tri-ốt
đèn ba cực
transistor
đèn bán dẫn
diod
đèn điện tử
chiết áp
loa
bóng điện tử
tụ điện
bóng
mi-crô
micro
công cụ
bình thuỷ
tắc-te
biến trở
ống nói
vam
đèn hình
máy thu thanh
phích
điện nghiệm
công cụ
cầu dao
thu lôi
dụng cụ
anten
vật dụng
ty
maníp
xêu
tuốc-nơ-vít
ti
chấn lưu
đảo điện
tran-zi-to có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tran-zi-to là
tran-zi-to
.