TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Diod
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đèn điện tử hoặc bóng bán dẫn có hai điện cực (cathod và anod)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đèn ba cực
tri-ốt
đèn bán dẫn
đèn điện tử
tran-zi-to
bóng
transistor
lưới
bóng điện tử
đèn điện
biến trở
đui đèn
đèn hình
đèn neon
chiết áp
tụ điện
bóng điện
đèn bán dẫn
đảo điện
tắc-te
điện nghiệm
tụ xoay
Ví dụ
"Chỉnh lưu bằng diod"
diod có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diod là .
Từ đồng nghĩa của "diod" - Kho Chữ