TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tụ xoay" - Kho Chữ
Tụ xoay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tụ điện dùng để điều chỉnh độ lớn của điện dung.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tụ điện
biến trở
chiết áp
chấn lưu
loa
quạt điện
cùi dìa
diod
stator
tụ xoay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tụ xoay là .