TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đèn ba cực" - Kho Chữ
Đèn ba cực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đèn điện tử có ba điện cực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tri-ốt
đèn bán dẫn
diod
tran-zi-to
đèn điện tử
transistor
lưới
đèn điện
bóng điện tử
bóng
đèn neon
tụ điện
đèn hình
tắc-te
điện nghiệm
bóng điện
toạ đăng
đèn lồng
đui đèn
đèn bán dẫn
thu lôi
xe điện
bugi
chĩa ba
chiết áp
Ví dụ
"Cathod, lưới và anod."
đèn ba cực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đèn ba cực là .