TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "micro" - Kho Chữ
Micro
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị dùng thu âm hoặc làm giọng nói hoặc giọng hát nghe lớn hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mi-crô
ống nói
loa
máy thu thanh
loa
transistor
anten
máy nói
bộ đàm
cát-xét
máy ghi âm
công cụ
vật dụng
microcomputer
tran-zi-to
tuýp
công cụ
tai phôn
ống nghe
cáp
thiết bị
ty
máy hát
vá
loa thùng
đèn bán dẫn
tai nghe
đồ vật
xa
thẩu
tran-zi-to
dụng cụ
muôi
ti
bồ kếp
radio cassette
máy thu hình
container
vat
trang thiết bị
tăm
cassette
chiết áp
cassette
phương tiện
com-pu-tơ
vò
phin
li
ca
dao quắm
nạo
thoi
vam
cốc vại
cát-xét
đồ
cát-xét
xuổng
bóng
muôi
máy ghi âm từ
transistor
viết
bô
phích
máy in
bình toong
cơ giới
công nghệ phẩm
nồi
mỏ
âu
kệ
micro có nghĩa là gì? Từ đồng âm với micro là .