TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trang thiết bị" - Kho Chữ
Trang thiết bị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trang bị và thiết bị (nói gộp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trang bị
thiết bị
công cụ
dụng cụ
công cụ
máy móc
đồ lề
vật tư
cơ giới
y cụ
đồ dùng
điện máy
vật dụng
máy
xa
vam
tư liệu lao động
hành trang
đồ nghề
khí cụ
tư liệu
công nghệ phẩm
khí cụ
xuổng
phần cứng
gá
vật liệu
đồ
lợi khí
nông cụ
phương tiện
tư trang
panh
đồ vật
đăng đó
trang
micro
tư liệu sản xuất
bồ kếp
máy công cụ
vỏ lải
thiết bị đầu cuối
bệ xí
mi-crô
học phẩm
toa lét
ống nghe
nạo
ty
bệ tì
phoóc-xếp
đồ đạc
giũa
thiết bị đầu cuối
đá mài
ti
chày
bệ phóng
máy nói
sứ vệ sinh
đạo cụ
cổng
siêu âm
đồ hàng
viết
máy in
automat
điện lạnh
dũa
thuyền tán
dao quắm
rây
tạp phẩm
viên
Ví dụ
"Trang thiết bị quân sự"
"Trang thiết bị y tế"
trang thiết bị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trang thiết bị là .