TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu âm" - Kho Chữ
Siêu âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Hạ âm
2. như
Ngoại khoa
3. như
Cao tốc
danh từ
Thiết bị ứng dụng sóng siêu âm (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ống nghe
công cụ
loa
điện máy
cát-xét
công cụ
mi-crô
máy nói
trang thiết bị
micro
automat
máy ghi âm
thiết bị
máy điện tim
dụng cụ
vật dụng
y cụ
danh từ
Sóng âm có tần số cao mà tai người không nghe được (trên 20.000 hertz).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạ âm
âm tần
sóng âm
âm
cao
âm thanh
ầm ã
vang
lảnh lói
chat
tiếng
nghe
gào
inh tai
ù
inh
động từ
văn nói
khám, chữa bệnh bằng thiết bị ứng dụng sóng siêu âm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại khoa
phẫu thuật
giải phẫu
Ví dụ
"Siêu âm ổ bụng"
tính từ
Có tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao tốc
lanh
tốc ký
săm sắn
hơn thiệt
chuyên dụng
vằng
audio
so đo
dịch âm
công năng
trường độ
tốc kí
sặm
tính toán
minh xác
sin sít
hồi âm
đánh
phản ứng
trù tính
tiến độ
hư
ứng đối
tua
dự đoán
cao độ
phản pháo
rành rẽ
đin
phản hồi
dịch máy
dịch
Ví dụ
"Máy bay phản lực siêu âm"
siêu âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu âm là
siêu âm
siêu âm
siêu âm
.