TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật dụng" - Kho Chữ
Vật dụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
đồ dùng thường ngày trong sinh hoạt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồ dùng
dụng cụ
đồ
công cụ
công cụ
đồ lề
đồ vật
muôi
dĩa
xa
vam
tạp phẩm
khí cụ
thiết bị
khí cụ
đồ đạc
vố
đồ nghề
công nghệ phẩm
gá
giuộc
trang bị
nông cụ
xuổng
xêu
điện máy
nĩa
vùa
nạo
học phẩm
bồ kếp
giũa
trang thiết bị
tư liệu
dao quắm
dĩa
giá
chày
cùi dìa
bay
vồ
xoong
sành sứ
vật liệu
đá mài
đũa
viết
mỏ
trang
đồ hàng
vá
máy móc
giá trị sử dụng
soong
ca
dao vôi
dao vôi
đĩa
đồ chơi
vạc
kệ
dũa
y cụ
bồ đài
tuốc-nơ-vít
vật tư
thêu
thống
micro
dao tiện
thìa
hàng hoá
di vật
khay
Ví dụ
"Mua sắm vật dụng trong gia đình"
vật dụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật dụng là .