TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giá trị sử dụng" - Kho Chữ
Giá trị sử dụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công dụng của vật phẩm có thể thoả mãn một nhu cầu sản xuất hay tiêu dùng nào đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công cụ
dụng cụ
lợi khí
vật dụng
công nghệ phẩm
công cụ
đồ
đồ dùng
tư liệu
tư liệu sản xuất
tư liệu lao động
tạp phẩm
phương tiện
vật liệu
đồ vật
vật tư
vam
nông cụ
xa
thiết bị
giá
dĩa
trang bị
vat
giũa
sành sứ
giá trị sử dụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giá trị sử dụng là .