TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư liệu sản xuất" - Kho Chữ
Tư liệu sản xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những thứ dùng làm điều kiện vật chất của sản xuất, gồm đối tượng lao động (như ruộng đất, hầm mỏ, nguyên liệu, v.v.) và công cụ sản xuất (như nông cụ, máy móc, v.v.) (nói tổng quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư liệu lao động
tư liệu
vật tư
công cụ
vật liệu
phụ liệu
công nghệ phẩm
công nghệ
tài sản cố định
đồ dùng
công cụ
dụng cụ
cơ giới
đồ
hàng hoá
lợi khí
nông cụ
học phẩm
giá trị sử dụng
trang thiết bị
tạp phẩm
thiết bị
vật dụng
trang bị
đồ lề
đồ nghề
máy
phương tiện
gàng
đồ hàng
đồ vật
tấm
cối
xa
dao tiện
rây
tư trang
gá
giáo cụ trực quan
đạo cụ
tư liệu sản xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư liệu sản xuất là .