TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tài sản cố định" - Kho Chữ
Tài sản cố định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung những tư liệu sản xuất dùng được cho nhiều chu kì sản xuất; phân biệt với tài sản lưu động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật tư
tư liệu sản xuất
tư liệu lao động
tư liệu
công nghệ phẩm
đồ vật
vật liệu
trang bị
stator
lợi khí
công cụ
di vật
đồ
cơ giới
phụ liệu
tài sản cố định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tài sản cố định là .