TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "loa thùng" - Kho Chữ
Loa thùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Loa có công suất lớn, thường có dạng như chiếc thùng hình hộp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loa
loa
micro
tai nghe
mi-crô
boong-ke
bunker
container
tai phôn
lồ
radio cassette
cassette
tủ đứng
lon
bung
loa thùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với loa thùng là .