TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy điện" - Kho Chữ
Máy điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung máy phát điện và động cơ điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đi-na-mô
mô tơ
điện máy
dynamo
magneto
ma-nhe-tô
máy móc
điện cơ
quạt điện
máy
cơ giới
xe cơ giới
tua-bin
máy hát
rô to
máy bơm
bình điện
turbin
xe gắn máy
máy điện tim
máy cày
máy giặt
máy khoan
máy nói
máy sấy
máy gặt
máy hút bụi
xe điện
quạt gió
máy bay
máy bừa
máy phay
máy gia tốc
máy vi tính
máy công cụ
máy in
com măng ca
máy kéo
quạt cây
stator
cày máy
máy nổ
diesel
microcomputer
automat
máy rửa bát
máy ghi âm
xe máy
chế tạo máy
chổi than
máy tính
chong chóng
xe điện bánh hơi
ty
xe lửa
máy xúc
máy lạnh
quạt
máy ủi
ti
máy cán
quạt lúa
cơ khí
đầu máy
buồng máy
thiết bị
điện nghiệm
com-pu-tơ
quay đĩa
bình bịch
máy bay trực thăng
xe hơi
máy điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy điện là .