TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Máy giặt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy dùng để giặt quần áo một cách tự động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy rửa bát
máy sấy
automat
cơ giới
máy móc
máy hút bụi
máy
điện máy
máy điện
máy cày
máy lạnh
máy gặt
máy kéo
máy khoan
cày máy
máy hát
máy công cụ
sấy tóc
máy in
vỏ lải
máy tiện
la-va-bô
lavabo
máy lạnh
máy bơm
công cụ
xa
xe gắn máy
điện lạnh
máy nói
tua-bin
máy phay
bàn là hơi
máy chữ
máy tính
công cụ
quạt gió
tời
máy giặt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy giặt là .
Từ đồng nghĩa của "máy giặt" - Kho Chữ