TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bàn là hơi" - Kho Chữ
Bàn là hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bàn là điện, có ngăn chứa nước, khi được đốt nóng nước sẽ biến đổi thành hơi làm quần áo phẳng và mềm hơn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bàn là
bàn ủi
supde
nồi hơi
xửng
soong
bàn rà
xoong
lò
quạt
bung
bàn
sấy tóc
bát
mâm
máy rửa bát
quạt tai voi
điện máy
quạt lúa
mâm
vạc
nồi niêu
bàn chải
đe
quạt bàn
bô
bàn máy
lò chõ
bồn cầu
vỏ lải
bồ kếp
buồm
màn bạc
bễ
vùa
be
lồ
máy sấy
đồ dùng
bồn
quạt cây
máy giặt
bát hương
bộng
bàn độc
phạn
bồ đài
bàn là hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bàn là hơi là .