TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nồi hơi" - Kho Chữ
Nồi hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận chứa nước để đun sôi sinh ra hơi có áp suất cao, làm chạy động cơ hơi nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
supde
lò
bàn là hơi
nồi niêu
lò chõ
xoong
nồi
soong
chụp
bung
vòi
bễ
buồng máy
lò đứng
xửng
bầu ngưng
áo nước
tắc-te
turbin
bơm
tua-bin
van an toàn
tuynen
bồn
bồn tắm
xi lanh
bồ đài
toa
nồi hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nồi hơi là .