TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "áo nước" - Kho Chữ
Áo nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hộp có chứa nước hoặc một chất lỏng làm nguội khác, lưu động tuần hoàn, bao quanh những bộ phận bị nung nóng nhiều của máy móc, thiết bị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy lạnh
xô
búng báng
máy lạnh
bầu ngưng
nồi
ca
ang
nồi hơi
xe nước
supde
bình toong
lon
vòi
vòi nước
xi lanh
xuyến
can
Ví dụ
"Áo nước của xi lanh"
áo nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với áo nước là .