TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buồng máy" - Kho Chữ
Buồng máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Buồng đặt máy khởi động trong một số phương tiện vận tải, thiết bị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hầm tàu
buồng lái
khoang
mớn
toa lét
bo bo
sạp
máy nổ
cơ khí
chuồng
mô tơ
xi lanh
boong
cốp
tua-bin
nồi hơi
máy bơm
bàn máy
bến tàu
nồi
bunker
công-te-nơ
cơ giới
supde
boong
bệ phóng
két
hộc
diesel
container
máy móc
máy điện
đề pa
tàu
màn bạc
máy
tàu lửa
hòm xe
ngăn kéo
Ví dụ
"Buồng máy tàu thuỷ"
buồng máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buồng máy là .