TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buồng lái" - Kho Chữ
Buồng lái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Buồng dành cho người lái trong một số phương tiện vận tải, máy móc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
buồng máy
lái
bánh lái
mớn
cốp
tay lái
toa lét
lèo lái
hầm tàu
khoang
hòm xe
chuồng
máy bay
hàng không
xe hơi
ghi đông
tàu bay
đèo hàng
xe buýt
nồi
chèo lái
ngăn kéo
vô lăng
chuyên cơ
cánh
yên
gạt tàn
bửng
két
thùng xe
giường nằm
toa
ô tô hòm
bệ phóng
sạp
máy bay cánh quạt
tàu
xe ôm
hộc
xe cơ giới
ván ngựa
bến tàu
ván
xe đò
búp phê
xế lô
bunker
cánh quạt
bình bịch
taxi
tắc-xi
cút kít
cầu tàu
xe
hộp đen
Ví dụ
"Buồng lái của máy bay"
buồng lái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buồng lái là .