TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bàn máy" - Kho Chữ
Bàn máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận máy có dạng mặt bàn để đặt vật đang được gia công, chế tạo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bàn
máy tiện
bàn độc
máy công cụ
máy tính để bàn
bàn rà
bàn trổ
thạch bàn
bàn cuốc
bàn đạc
mâm
máy bào
bàn là
máy
máy móc
cân bàn
bàn ủi
công cụ
máy phay
ván ngựa
cơ giới
bàn tính
mâm cặp
máy rửa bát
thớt
gá
quầy
máy cán
máy khoan
quạt bàn
bàn chải
máy tính
công cụ
quay đĩa
bồ kếp
đồ nghề
bàn cờ
máy chữ
búa
mâm
máy cái
phay
nạo
dao tiện
bàn đạp
bàn phím
búp phê
bát
bay
búa đinh
trang
máy doa
ghế băng
bục
phản
bàn tay
cuốc bàn
máy vi tính
tấm
notebook
bàn đạp
bào
ván
bay
máy in
thiết bị
chân đế
bảng
bản kẽm
microcomputer
chế tạo máy
buồng máy
đĩa
đồ lề
Ví dụ
"Bàn máy khoan"
"Bàn máy khâu"
bàn máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bàn máy là .