TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy chữ" - Kho Chữ
Máy chữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để in chữ bằng cách đập những chữ đúc nổi lên giấy qua một băng tẩm mực, có thể có được nhiều bản trong một lúc bằng cách lót giấy than giữa các tờ giấy trắng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy in
rô-nê-ô
roneo
bàn phím
máy tiện
máy công cụ
máy phay
máy
máy cán
bút máy
máy ghi âm từ
máy sấy
máy tính
cơ giới
máy chém
máy ghi âm
máy khoan
búa chèn
máy ghi hình từ
che
bàn máy
máy gặt
máy móc
máy tính để bàn
máy cái
bản kẽm
máy cấy
máy hát
automat
bút
microcomputer
công cụ
máy cày
notebook
phay
phím
máy quay đĩa
công cụ
ty
tẩy
máy vi tính
chuột
máy bào
máy bơm
cày máy
cát-xét
tay quay
bút chì
viết
máy tính xách tay
máy giặt
ti
bút bi
Ví dụ
"Đánh máy chữ"
máy chữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy chữ là .