TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ khí" - Kho Chữ
Cơ khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành chế tạo và sửa chữa các loại máy móc, thiết bị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế tạo máy
cơ giới
máy móc
máy
buồng máy
thiết bị
máy tiện
tua-bin
máy công cụ
công nghệ
mô tơ
tàu
turbin
xe cơ giới
xe máy
máy cán
máy điện
tàu lửa
máy cày
máy kéo
máy cái
Ví dụ
"Nhà máy cơ khí đóng tàu"
"Kĩ sư cơ khí"
cơ khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ khí là .