TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy nổ" - Kho Chữ
Máy nổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy chuyển động nhờ đốt cháy một hỗn hợp khí nổ do xăng, hơi cồn, v.v. với không khí tạo nên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
diesel
nến đánh lửa
bugi
mô tơ
máy bơm
buồng máy
tua-bin
ngòi
máy điện
đề pa
cột xăng
turbin
đi-na-mô
bơm
tay quay
bễ
búa chèn
dynamo
xe gắn máy
máy xúc
máy
máy nổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy nổ là .