TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quạt cây" - Kho Chữ
Quạt cây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quạt điện có thân cao, đặt đứng ở dưới sàn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quạt điện
quạt trần
quạt bàn
quạt treo tường
quạt lúa
quạt
quạt thông gió
quạt con cóc
quạt tai voi
quạt gió
cánh quạt
quạt hòm
quạt gió
chong chóng
chân vịt
trang
rẻ
máy bay cánh quạt
máy hút bụi
turbin
phất trần
máy điện
rô to
điện máy
đôn
toa
vụ
máy bay trực thăng
máy lạnh
mô tơ
dynamo
tán
bệ ngọc
dầm
bàn là
lò đứng
tua-bin
đòn tay
máy bay lên thẳng
console
chân đế
ma-nhe-tô
chốt
cối xay gió
cối xay
đi-na-mô
xà cột
magneto
đài hoa
đài
sấy tóc
stator
đèn điện
cầu thang máy
bàn là hơi
kệ
bệ
cuốc chét
đài hoa
bộ vạt
xa
chiết áp
đàn nhật
phản
tăm
quạt cây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quạt cây là .