TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sấy tóc" - Kho Chữ
Sấy tóc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ điện có tác dụng làm cho tóc khô và giữ nếp bằng khí nóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy sấy
quạt
quạt gió
tông đơ
lược
máy hút bụi
dao cạo
quạt lúa
nạo
bàn là
điện máy
quạt điện
quạt hòm
cối xay
bàn là hơi
bàn chải
máy giặt
xa
đèn xì
đèn điện tử
điện lạnh
quạt thông gió
máy
bóng điện tử
máy lạnh
khí cụ
tay quay
a
đá mài
cây lau nhà
phay
rìu
khí cụ
quạt cây
công cụ
phất trần
dao lam
dũa
lược thưa
cưa
che
mai
máy gặt
lược bí
thêu
lược dày
giũa
gàng
Ví dụ
"Máy sấy tóc"
"Hỏng mất cái sấy tóc"
sấy tóc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sấy tóc là .