TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nam châm" - Kho Chữ
Nam châm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật có đặc tính hút sắt và hút hay đẩy dây dẫn có dòng điện chạy qua.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
magneto
ma-nhe-tô
ngáo
ti
chấn tử
ty
sắt cầm
tăm
thanh
móc
la bàn
lùa
nĩa
măng-đô-lin
que
quang
vật liệu
cặp
điện nghiệm
kềm
dóng
đâm sầm
nam châm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nam châm là .