TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phong kế" - Kho Chữ
Phong kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ để đo tốc độ gió và xác định hướng gió.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thước kẹp
điện nghiệm
thước cặp
ca-líp
calibre
thước
thước nách
nivô
quạt
vạch
ca
mia
công cụ
la bàn
quạt gió
thước
gàng
khí cụ
ang
chong chóng
compass
loa
quạt lúa
thước thợ
công cụ
quạt gió
ô
thước ta
bàn đạc
gá
tay thước
phong kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phong kế là .