TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiếp chuyện" - Kho Chữ
Tiếp chuyện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói chuyện để tiếp người nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắt chuyện
chat
bắt chuyện
đối nhân xử thế
ứng đối
voice chat
gợi chuyện
hỏi đáp
thưa
vằng
trả lời
phản hồi
giả lời
phản hồi
bút đàm
lại
trả lời
phiên dịch
chấm dứt
tiếng
lại mâm
phản hồi
xin
công năng
rành rẽ
trăng trối
kết
thư
hồi đáp
kể
khai mào
trả phép
phản ứng
hoạ
hồi
yêu cầu
trả
đáp
mối hàng
trở lại
thiết bị đầu cuối
đáp từ
cụm từ
phản pháo
đương cuộc
hồi âm
góp ý
dịch thuật
điện
công cộng
sinh kí tử quy
lại
giải đáp
thuật
mô tả
trù liệu
ý đồ
trở
sêu tết
chuyển đổi
dạ
khả dụng
thực hiện
giải trình
khái quát hoá
dát
tính liệu
trở lại
phúc âm
lời
công quả
liệu
kết thúc
sống
Ví dụ
"Tiếp chuyện khách"
"Vui vẻ tiếp chuyện"
tiếp chuyện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiếp chuyện là .