TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiên tạo" - Kho Chữ
Thiên tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có một cách tự nhiên, do thiên nhiên tạo ra, chứ không phải do con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự nhiên
tự nhiên
nhân tạo
tự nhiên
tự nhiên chủ nghĩa
thuyết tự sinh
thiên tính
nội sinh
thiên phú
tự nhiên
tự tạo
siêu tự nhiên
vô loại
bẩm sinh
chủ nghĩa tự nhiên
bẩm chất
siêu nhiên
tự phát
ngoại sinh
cố hữu
tự dưỡng
tự khắc
tự
cơ hữu
nhất nguyên
bản tính
bản năng
nội tại
sáng tạo
bẩm tính
tập tính
hữu cơ
lấy
tự động
ngẫu nhiên
thiên tư
tự thân
gượng ép
bản chất
hữu thần luận
tự tiện
cá tính hoá
vật tự nó
hiện thực khách quan
con đẻ
võ đoán
hữu cơ
chủ quan
vô hình trung
ngoại lai
thực tại khách quan
chủ nghĩa nhân vị
tự ý
chân thực
tự lập
tự động
tính
vốn tự có
thân hành
độc lập
nhất nguyên luận
tân
thiên cơ
độc đáo
nội lực
tuỳ hứng
tồn tại
tánh
thần
tự
vô tình
thành thực
huyền hoặc
tồn tại
Ví dụ
"Hang thiên tạo"
thiên tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiên tạo là .