TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh thái học" - Kho Chữ
Sinh thái học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học về quan hệ giữa sinh vật với môi trường sống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh thái
sinh học
tự nhiên học
sinh vật học
sinh lí học
sinh hoá
sinh hoá học
sinh lý học
sinh vật học
hoá sinh học
vật lý sinh vật
sinh học
vật lí sinh vật
động vật học
khoa học tự nhiên
cổ sinh vật học
hoá sinh
vi sinh vật học
thực vật học
nhân loại học
sinh khoáng học
khoa học xã hội
thạch học
thổ nhưỡng học
sinh hoá
thuỷ văn học
địa lí tự nhiên
điện sinh lý học
lâm học
địa lý tự nhiên
công nghệ sinh học
tình dục học
địa
điện sinh lí học
phân loại học
hình thái học
vật lý
thiên văn học
cơ thể học
hoá sinh
hoá
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
dịch tễ học
địa lí học
khoa học nhân văn
côn trùng học
y khoa
nhân chủng học
địa lí
địa vật lý
khí hậu học
vật lý học
địa chất
hoá học
hải dương học
đạo đức học
xã hội học
dân tộc học
điểu học
địa chất học
khoáng vật học
giáo dục học
địa lý học
dược lí
địa vật lí
y
sinh lý
sinh thái học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh thái học là .