TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ghi âm" - Kho Chữ
Ghi âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ghi lại âm thanh trên đĩa, trên băng, để phát lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ghi hình
thu thanh
video
ghi
bút lục
ghi chép
chép
thu hình
ghi
vi-đê-ô
biên
sang
biên bản
audio
tốc ký
sử liệu
vào sổ
tốc kí
phiên âm
chép
dịch âm
ghi chú
ghi danh
photocopy
văn bản
video
viết
dao động đồ
kê
giữ tiếng
hạch toán
thuật
bản sao
tham chiếu
đọc
camera
dao động kí
học bạ
tài liệu
hồi âm
văn bản
đầu ghi
trích lục
kế toán
truy xuất
y bạ
tư liệu
voice mail
ghi danh
lấy
download
sinh kí tử quy
lấy
lại mâm
trích ngang
trương mục
hoạ
gút
dự trữ
lược thuật
tổng thuật
dữ liệu
tua
thống kê
lại
trở lại
biên nhận
lời
trả
chuyển chú
sêu tết
xác minh
lí lịch
hoàn
Ví dụ
"Ghi âm lời khai của nhân chứng"
ghi âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ghi âm là .